Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生光”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生光shēng guāng

生光: phát sáng

Cụm từ
蓬荜生光péng bì shēng guāng

蓬荜生光: Sự hiện diện của bạn mang ánh sáng đến ngôi nhà giản dị của tôi

Cụm từ
蓬筚生光péng bì shēng guāng

蓬筚生光: Sự hiện diện của bạn mang ánh sáng đến ngôi nhà khiêm tốn của tôi

Cụm từ