Kết quả tra từ “甜酸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甜酸tián suān
甜酸: ngọt và chua
甜酸肉tián suān ròu
甜酸肉: thịt heo chua ngọt