Kết quả tra từ “甜蜜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甜蜜tián mì
甜蜜: ngọt ngào; hạnh phúc
甜蜜蜜tián mì mì
甜蜜蜜: rất ngọt ngào