Kết quả tra từ “甚感诧异”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甚感诧异shèn gǎn chà yì
甚感诧异: kinh ngạc; sửng sốt; phiền muộn sâu sắc