Kết quả tra từ “甘蓝”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甘蓝gān lán
甘蓝: bắp cải; cải làn
甘蓝菜gān lán cài
甘蓝菜: bắp cải
野甘蓝yě gān lán
野甘蓝: bắp cải dại châu Âu (Brassica oleracea)
芜菁甘蓝wú jīng gān lán
芜菁甘蓝: củ cải Thụy Điển (rau)
羽衣甘蓝yǔ yī gān lán
羽衣甘蓝: cải xoăn
结球甘蓝jié qiú gān lán
结球甘蓝: bắp cải
紫甘蓝zǐ gān lán
紫甘蓝: bắp cải đỏ; bắp cải tím
球芽甘蓝qiú yá gān lán
球芽甘蓝: cải Brussels (Brassica oleracea L. var. gemmifera)