Kết quả tra từ “瓮棺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓮棺wèng guān
瓮棺: quách mai táng
瓮棺葬wèng guān zàng
瓮棺葬: mai táng bằng bình