Kết quả tra từ “瓮声瓮气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓮声瓮气wèng shēng wèng qì
瓮声瓮气: nói giọng trầm đục (thành ngữ)