Kết quả tra từ “瓦楞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓦楞wǎ léng
瓦楞: hàng ngói trên mái; nhấp nhô
瓦楞纸wǎ léng zhǐ
瓦楞纸: bìa cứng gợn sóng; bìa carton gợn sóng