Kết quả tra từ “瓦尔达克”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓦尔达克Wǎ ěr dá kè
瓦尔达克: Wardak (tỉnh của Afghanistan)
瓦尔达克省Wǎ ěr dá kè Shěng
瓦尔达克省: Wardak (tỉnh Afghanistan)