Kết quả tra từ “瓦利”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓦利Wǎ lì
瓦利: Váli (con trai của Odin)
瓦利斯和富图纳Wǎ lì sī hé Fù tú nà
瓦利斯和富图纳: Wallis và Futuna (tập thể đảo của Pháp ở Nam Thái Bình Dương)
茨欣瓦利Cí xīn wǎ lì
茨欣瓦利: Tskhinvali, thủ đô Nam Ossetia
杜瓦利埃Dù wǎ lì āi
杜瓦利埃: Duvalier (tên)