Kết quả tra từ “瓜皮帽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓜皮帽guā pí mào
瓜皮帽: mũ quả dưa của người Trung Quốc giống như vỏ nửa quả dưa hấu