Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “瑢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
róng

dùng trong 瑽瑢|𪻐瑢[cong1 rong2]

Từ vựng
𪻐瑢
cōng róng

(văn học) (từ tượng thanh) tiếng leng keng của mặt ngọc

Từ vựng