Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瑢”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
róng

瑢: dùng trong 瑽瑢|𪻐瑢[cong1 rong2]

Từ vựng
𪻐瑢cōng róng

𪻐瑢: (văn học) (từ tượng thanh) tiếng leng keng của mặt ngọc

Từ vựng