Kết quả tra từ “瑟瑟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瑟瑟sè sè
瑟瑟: run rẩy; rao rào
瑟瑟发抖sè sè fā dǒu
瑟瑟发抖: run lập cập