Kết quả tra từ “瑞狮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瑞狮Ruì Shī
瑞狮: Rui Shi, Sư Tử Cát Tường trong thần thoại Trung Quốc