Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瑞亚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瑞亚Ruì yà

瑞亚: Rhea (nữ thần Titan trong thần thoại Hy Lạp)

Cụm từ
赖比瑞亚Lài bǐ ruì yà

赖比瑞亚: Liberia (Đài Loan)

Cụm từ