Kết quả tra từ “琼楼玉宇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
琼楼玉宇qióng lóu yù yǔ
琼楼玉宇: lâu đài ngọc ngà (thành ngữ); nơi ở xa hoa