Kết quả tra từ “琴斯托霍瓦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
琴斯托霍瓦Qín sī tuō huò wǎ
琴斯托霍瓦: Thành phố Częstochowa (ở Ba Lan)