Kết quả tra từ “琴师”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
琴师qín shī
琴师: người chơi nhạc cụ dây
钢琴师gāng qín shī
钢琴师: nghệ sĩ piano