Kết quả tra từ “琛”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
琛chēn
琛: đá quý; ngọc
钱其琛Qián Qí chēn
钱其琛: Tiền Kỳ Thâm (1928-2017), nguyên phó thủ tướng Trung Quốc
亚琛Yà chēn
亚琛: Thành phố Aachen ở Nordrhein-Westfalen, Đức