Kết quả tra từ “琉球王国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
琉球王国Liú qiú wáng guó
琉球王国: Vương quốc Ryūkyū 1429-1879 (ở khu vực Okinawa hiện đại)