Kết quả tra từ “理科”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理科lǐ kē
理科: khoa học tự nhiên (đối lập với nhân văn 文科[wen2 ke1])
理科学士lǐ kē xué shì
理科学士: Cử nhân Khoa học B.Sc