Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “理科”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
理科
lǐ kē

khoa học tự nhiên (đối lập với nhân văn 文科[wen2 ke1])

Cụm từ
理科学士
lǐ kē xué shì

Cử nhân Khoa học B.Sc

Cụm từ