Kết quả tra từ “理查”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理查Lǐ chá
理查: Richard (tên)
理查森Lǐ chá sēn
理查森: Richardson (tên)
理查德Lǐ chá dé
理查德: Richard (tên)
狮心王理查Shī xīn wáng Lǐ chá
狮心王理查: Richard Tim Sư Tử (1157-1199), Vua Richard I của Anh 1189-1199