Kết quả tra từ “理工大学”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理工大学lǐ gōng dà xué
理工大学: Đại học Khoa học và Kỹ thuật; cũng đôi khi là Học viện Công nghệ
香港理工大学Xiāng gǎng Lǐ gōng Dà xué
香港理工大学: Đại học Bách khoa Hồng Kông
华东理工大学Huá dōng Lǐ gōng Dà xué
华东理工大学: Đại học Công nghệ Hoa Đông
华南理工大学Huá nán Lǐ gōng Dà xué
华南理工大学: Đại học Công nghệ Nam Hoa
大连理工大学Dà lián Lǐ gōng Dà xué
大连理工大学: Đại học Công nghệ Đại Liên
南洋理工大学Nán yáng Lǐ gōng Dà xué
南洋理工大学: Đại học Công nghệ Nanyang, Singapore
南京理工大学Nán jīng Lǐ gōng Dà xué
南京理工大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Nam Kinh
北京理工大学Běi jīng Lǐ gōng Dà xué
北京理工大学: Học viện Công nghệ Bắc Kinh