Kết quả tra từ “理亏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理亏lǐ kuī
理亏: sai
自知理亏zì zhī lǐ kuī
自知理亏: biết mình sai (thành ngữ)