Kết quả tra từ “球籍”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
球籍qiú jí
球籍: (quyền công dân của hành tinh của một quốc gia hoặc cá nhân)