Kết quả tra từ “班超”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
班超Bān Chāo
班超: Ban Siêu (33-102), nhà ngoại giao và quân sự nổi tiếng thời Hán