Kết quả tra từ “珥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珥ěr
珥: bông tai ngọc trai hoặc ngọc bích
约珥书Yuē ěr shū
约珥书: Sách Giô-en