Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “珠澳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
珠澳Zhū Ào

珠澳: Zhuhai và Macau (viết tắt của 珠海[Zhu1 hai3] + 澳門|澳门[Ao4 men2])

Viết tắt
港珠澳大桥Gǎng Zhū Ào Dà qiáo

港珠澳大桥: Cầu Hồng Kông-Chu Hải-Ma Cao

Cụm từ
港珠澳Gǎng Zhū Ào

港珠澳: Hồng Kông, Chu Hải và Macao (viết tắt của 香港[Xiang1 gang3] + 珠海[Zhu1 hai3] + 澳門|澳门[Ao4 men2])

Viết tắt