Kết quả tra từ “珠圆玉润”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珠圆玉润zhū yuán yù rùn
珠圆玉润: nghĩa đen tròn như ngọc trai và mượt như ngọc bích (thành ngữ); nghĩa bóng: thanh nhã và trau chuốt (về ca hát hoặc văn viết)