Kết quả tra từ “珐琅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珐琅fà láng
珐琅: men (sứ), lớp men phủ
珐琅质fà láng zhì
珐琅质: men răng