Kết quả tra từ “珍珠小番茄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珍珠小番茄zhēn zhū xiǎo fān qié
珍珠小番茄: xem 聖女果|圣女果[sheng4 nu:3 guo3]