Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “珍异”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
珍异zhēn yì

珍异: hiếm; quý và lạ

Cụm từ
奇珍异宝qí zhēn yì bǎo

奇珍异宝: báu vật hiếm có (thành ngữ)

Thành ngữ