Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “珍异”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
珍异
zhēn yì

hiếm; quý và lạ

Cụm từ
奇珍异宝
qí zhēn yì bǎo

báu vật hiếm có (thành ngữ)

Thành ngữ