Kết quả tra từ “珅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珅shēn
珅: một loại ngọc
和珅Hé shēn
和珅: Hòa Thân (1746-1799), quan người Mãn của triều Thanh, nổi tiếng tham nhũng quy mô lớn