Kết quả tra từ “玻色子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玻色子bō sè zǐ
玻色子: boson (vật lý hạt)
希格斯玻色子Xī gé sī bō sè zǐ
希格斯玻色子: hạt boson Higgs (vật lý hạt)