Kết quả tra từ “现实情况”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
现实情况xiàn shí qíng kuàng
现实情况: tình trạng hiện tại; tình huống hiện tại