Kết quả tra từ “现实主义”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
现实主义xiàn shí zhǔ yì
现实主义: chủ nghĩa hiện thực
超现实主义chāo xiàn shí zhǔ yì
超现实主义: chủ nghĩa siêu thực