Kết quả tra từ “现学现用”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
现学现用xiàn xué xiàn yòng
现学现用: học đến đâu dùng đến đó (thành ngữ)