Kết quả tra từ “现值”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
现值xiàn zhí
现值: giá trị hiện tại
净现值jìng xiàn zhí
净现值: giá trị hiện tại ròng (NPV)