Kết quả tra từ “环翠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环翠Huán cuì
环翠: quận Huancui của thành phố Weihai 威海市, Sơn Đông
环翠区Huán cuì qū
环翠区: quận Huancui của thành phố Weihai 威海市, Sơn Đông