Kết quả tra từ “环戊烯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环戊烯huán wù xī
环戊烯: cyclopentene C5H8 (vòng năm nguyên tử carbon)