Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “环形”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
环形huán xíng

环形: hình vòng; (toán) hình vành khuyên

Cụm từ
环形路huán xíng lù

环形路: đường vòng; mạch

Cụm từ
环形结构huán xíng jié gòu

环形结构: cấu trúc vòng

Cụm từ
环形山huán xíng shān

环形山: hố va chạm; núi hình vòng

Cụm từ
环形公路huán xíng gōng lù

环形公路: đường vành đai

Cụm từ