Kết quả tra từ “环境保护”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环境保护huán jìng bǎo hù
环境保护: bảo vệ môi trường
环境保护部Huán jìng Bǎo hù bù
环境保护部: Bộ Bảo vệ Môi trường (Trung Quốc)
中国国家环境保护总局Zhōng guó Guó jiā Huán jìng Bǎo hù Zǒng jú
中国国家环境保护总局: Cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc (SEPA)