Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “环卫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
环卫huán wèi

环卫: vệ sinh công cộng; vệ sinh (đô thị); vệ sinh môi trường; viết tắt của 環境衛生|环境卫生[huan2 jing4 wei4 sheng1]

Viết tắt
环卫工人huán wèi gōng rén

环卫工人: công nhân vệ sinh

Cụm từ