Kết quả tra từ “环创”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环创huán chuàng
环创: trang trí bắt mắt cho trẻ nhỏ (trong lớp học, thư viện, v.v.) (áp phích, đồ treo, bích họa, v.v.) (viết tắt của 環境創設|环境创设[huan2 jing4 chuang4…