Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “环创”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
环创huán chuàng

环创: trang trí bắt mắt cho trẻ nhỏ (trong lớp học, thư viện, v.v.) (áp phích, đồ treo, bích họa, v.v.) (viết tắt của 環境創設|环境创设[huan2 jing4 chuang4…

Viết tắt