Kết quả tra từ “环保局”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环保局huán bǎo jú
环保局: cục bảo vệ môi trường; Cục bảo vệ môi trường quốc gia Trung Quốc
中国国家环保局Zhōng guó Guó jiā Huán bǎo jú
中国国家环保局: Cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc (SEPA)