Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “环保局”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
环保局huán bǎo jú

环保局: cục bảo vệ môi trường; Cục bảo vệ môi trường quốc gia Trung Quốc

Cụm từ
中国国家环保局Zhōng guó Guó jiā Huán bǎo jú

中国国家环保局: Cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc (SEPA)

Cụm từ