Kết quả tra từ “玮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玮wěi
玮: (ngọc màu đỏ); quý giá; hiếm
范玮琪Fàn Wěi qí
范玮琪: Phạm Vỹ Kỳ (1976-), ca sĩ và diễn viên người Đài Loan sinh tại Mỹ
瑰玮guī wěi
瑰玮: (phong cách) hoa mỹ; lộng lẫy