Kết quả tra từ “玫瑰念珠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玫瑰念珠méi gui niàn zhū
玫瑰念珠: chuỗi hạt Mân Côi (tràng hạt Công giáo)