Kết quả tra từ “玩转”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玩转wán zhuàn
玩转: biết rõ tường tận điều gì; hiểu rõ (một nơi) từ trong ra ngoài