Kết quả tra từ “玩偶之家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玩偶之家Wán ǒu zhī jiā
玩偶之家: Ngôi nhà búp bê (1879), vở kịch của Ibsen 易卜生