Kết quả tra từ “玩不起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玩不起wán bu qǐ
玩不起: không kham nổi việc chơi; (nghĩa bóng) không chấp nhận được khi thua